translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quy trình" (1件)
quy trình
play
日本語 手順
Hãy cho tôi biết quy trình thực hiện của dự án đó
その提案の手順を教えてください
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quy trình" (1件)
quy trình pháp lý
日本語 法的手続き
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "quy trình" (2件)
Hãy cho tôi biết quy trình thực hiện của dự án đó
その提案の手順を教えてください
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)