menu_book
見出し語検索結果 "quy trình" (1件)
日本語
名手順
Hãy cho tôi biết quy trình thực hiện của dự án đó
その提案の手順を教えてください
swap_horiz
類語検索結果 "quy trình" (2件)
quy trình pháp lý
日本語
フ法的手続き
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
sai quy trình
日本語
フ手順の誤り
Việc thực hiện sai quy trình đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
手順の誤った実行が深刻な結果を招いた。
format_quote
フレーズ検索結果 "quy trình" (4件)
Hãy cho tôi biết quy trình thực hiện của dự án đó
その提案の手順を教えてください
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
一人の契約教師が専門的な手順を誤って実行した。
Việc thực hiện sai quy trình đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
手順の誤った実行が深刻な結果を招いた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)